Từ vựng

Học tính từ – Mã Lai

cms/adjectives-webp/134462126.webp
serius
perbincangan yang serius
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/133566774.webp
pintar
pelajar yang pintar
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/169449174.webp
tidak biasa
cendawan yang tidak biasa
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/169425275.webp
kelihatan
gunung yang kelihatan
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/96290489.webp
tidak berguna
cermin kereta yang tidak berguna
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/133073196.webp
baik hati
peminat yang baik hati
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ungu
lavender ungu
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/40795482.webp
mudah dikelirukan
tiga bayi yang mudah dikelirukan
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/135350540.webp
sedia ada
taman permainan yang sedia ada
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/34836077.webp
mungkin
kawasan yang mungkin
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/72841780.webp
rasional
penghasilan tenaga yang rasional
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/128166699.webp
teknikal
keajaiban teknikal
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật