शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
xanh lá cây
rau xanh
हिरवा
हिरवी भाजी
chín
bí ngô chín
परिपक्व
परिपक्व भोपळे
dễ thương
một con mèo dễ thương
चवळ
चवळ बिल्ली
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
भविष्यातील
भविष्यातील ऊर्जा निर्मिती
công bằng
việc chia sẻ công bằng
न्यायसंगत
न्यायसंगत वाटणी
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
कठोर
कठोर नियम
đang yêu
cặp đôi đang yêu
प्रेमात
प्रेमात पडलेल्या जोडी
Ireland
bờ biển Ireland
आयर्लंडीय
आयर्लंडीय किनारा
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
अजिबात
अजिबात जेवणाची सवय
riêng tư
du thuyền riêng tư
वैयक्तिक
वैयक्तिक याच्ट
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
खूप वाईट
एक खूप वाईट पाण्याची बाधा