Từ vựng
Học tính từ – Belarus
розны
розныя позы
rozny
roznyja pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
дурны
дурная жанчына
durny
durnaja žančyna
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
англамоўны
англамоўная школа
anhlamoŭny
anhlamoŭnaja škola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
адзінокі
адзінокі дрэва
adzinoki
adzinoki dreva
đơn lẻ
cây cô đơn
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
патрэбны
патрэбны ліхтар
patrebny
patrebny lichtar
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
непраходны
непраходная дарога
nieprachodny
nieprachodnaja daroha
không thể qua được
con đường không thể qua được
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
прыгожы
прыгожыя кветкі
pryhožy
pryhožyja kvietki
đẹp
hoa đẹp
незамужні
незамужні чалавек
niezamužni
niezamužni čalaviek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
штормавы
штормавае мора
štormavy
štormavaje mora
bão táp
biển đang có bão