Từ vựng
Học tính từ – Ý
fallito
la persona fallita
phá sản
người phá sản
illeggibile
il testo illeggibile
không thể đọc
văn bản không thể đọc
stretto
il ponte sospeso stretto
hẹp
cây cầu treo hẹp
torbido
una birra torbida
đục
một ly bia đục
improbabile
un lancio improbabile
không thể tin được
một ném không thể tin được
ricco
una donna ricca
giàu có
phụ nữ giàu có
vivace
facciate di case vivaci
sống động
các mặt tiền nhà sống động
fantastico
un soggiorno fantastico
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
confondibile
tre neonati confondibili
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
completo
il ponte non completato
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
illegale
il traffico di droga illegale
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp