Từ vựng
Học tính từ – Croatia
električan
električna planinska željeznica
điện
tàu điện lên núi
bijel
bijeli pejzaž
trắng
phong cảnh trắng
tužan
tužno dijete
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
savršen
savršeni zubi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
uspješan
uspješni studenti
thành công
sinh viên thành công
kiseo
kisele limune
chua
chanh chua
godišnje
godišnje povećanje
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
jestivo
jestive čili papričice
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
pogrešan
pogrešan smjer
sai lầm
hướng đi sai lầm
beskrajno
beskrajna cesta
vô tận
con đường vô tận
zreo
zrele bundeve
chín
bí ngô chín