Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/74192662.webp
ኣድላው
ኣድላው ሓረሪት
adlāw
adlāw ḥärīrīt
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/87672536.webp
ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
sostǝ-wǝgǝd
sostǝ-wǝgǝd mobayl chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/140758135.webp
በርድ
በርድ መጠጣት
bərd
bərd mət‘at‘at
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
zərf‘a‘e
zərf‘a‘e š‘a‘abya
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/102271371.webp
ሆሞሴክሳውል
ሁለት ሆሞሴክሳውል ወንዶች
homo-seksawəl
hulät homo-seksawəl wəndoč
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/130526501.webp
ዝተውሃበ
ዝተውሃበ ምንሬት ኤፍለ ቶር
zǝtwǝḥabä
zǝtwǝḥabä minǝrät efl tor
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/36974409.webp
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
bərəgəṭ
bərəgəṭ məgəbər
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/128166699.webp
ቴክኒክኣዊ
ቴክኒክኣዊ ተዓማሚ
təknika‘wi
təknika‘wi tə‘amami
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/122865382.webp
ሕብሪ
ሕብሪ ሓወልቲ
ḥǝbri
ḥǝbri hawǝlti
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/174755469.webp
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነት
mahəbərawi
mahəbərawi gənnunət
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/123652629.webp
ዝኣብረ
ዝኣብረ ወዲ
zə‘abərə
zə‘abərə wədi
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/126001798.webp
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት
aw‘hibi
aw‘hibi taḥtit
công cộng
nhà vệ sinh công cộng