Từ vựng
Học tính từ – Latvia
spīdīgs
spīdīga grīda
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
novēlots
novēlotais sākums
trễ
sự khởi hành trễ
nacionāls
nacionālās karogs
quốc gia
các lá cờ quốc gia
absurds
absurda brille
phi lý
chiếc kính phi lý
loģisks
loģiska kārtība
không thể
một lối vào không thể
satriekts
satriektā sieviete
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
izmantojams
izmantojami olas
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
sudrabains
sudrabains automobilis
bạc
chiếc xe màu bạc
ziemas
ziemas ainava
mùa đông
phong cảnh mùa đông
drūms
drūms debesis
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
reāls
reālā vērtība
thực sự
giá trị thực sự