Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
zunanji
zunanji pomnilnik
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
mogoče
mogoče nasprotje
có thể
trái ngược có thể
jasen
jasna očala
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
resnično
resnično prijateljstvo
thật
tình bạn thật
poln
polna nakupovalni voziček
đầy
giỏ hàng đầy
bližji
bližnja levinja
gần
con sư tử gần
viden
viden gora
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
negativen
negativna novica
tiêu cực
tin tức tiêu cực
odličen
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
grenak
grenke grenivke
đắng
bưởi đắng
popoln
popolna plešavost
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn