Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
histérico
un grito histérico
huyên náo
tiếng hét huyên náo
astuto
un zorro astuto
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
loco
el pensamiento loco
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
malcriado
el niño malcriado
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
enorme
el dinosaurio enorme
to lớn
con khủng long to lớn
vertical
una roca vertical
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
genial
la vista genial
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
difícil
la escalada difícil de la montaña
khó khăn
việc leo núi khó khăn
terrible
una inundación terrible
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
exitoso
estudiantes exitosos
thành công
sinh viên thành công
estrecho
un sofá estrecho
chật
ghế sofa chật