Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
أعزب
الرجل الأعزب
’aeazab
alrajul al’aezabu
độc thân
người đàn ông độc thân
سلوفيني
العاصمة السلوفينية
slufini
aleasimat alsulufiniatu
Slovenia
thủ đô Slovenia
ثمل
رجل ثمل
thamal
rajul thamala
say xỉn
người đàn ông say xỉn
دائري
الكرة الدائرية
dayiri
alkurat aldaayiriatu
tròn
quả bóng tròn
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
burutistanti
alkahin alburwtistanti
tin lành
linh mục tin lành
كامل
قوس قزح كامل
kamil
qaws qazah kamil
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
كامل
نافذة الزجاج الملونة الكاملة
kamil
nafidhat alzujaj almulawanat alkamilati
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
ذكي
ثعلب ذكي
dhaki
thaelab dhaki
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
حار
مربى حارة
har
murabaa harat
cay
phết bánh mỳ cay
نظيف
غسيل نظيف
nazif
ghasil nazifun
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
معتاد
باقة عروس معتادة
muetad
baqat earus muetadatun
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến