単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
単独の
その単独の木
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
怒った
怒った女性
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
美しい
美しい花
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
原子の
原子爆発
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
濁った
濁ったビール
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
入手可能な
入手可能な薬
cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
健康的な
健康的な野菜
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
英語話者の
英語話者の学校
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
雲のない
雲のない空
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
賢い
賢い狐
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
不親切な
不親切な男
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
古代の
古代の本