Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
mở
bức bình phong mở
բաց
բաց պարդեպը
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ծանր
ծանր սոֆա
gần
một mối quan hệ gần
մոտ
մոտ կապ
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ֆանտաստիկ
ֆանտաստիկ դիմանկում
đơn giản
thức uống đơn giản
պարզ
պարզ խմիչք
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
հանգիստ
խնդիրը լռելու համար
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
իրավաչափ
իրավաչափ հրետ
rộng
bãi biển rộng
լայն
լայն ավազան
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
անվճար
անվճար տրանսպորտային միջոց
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
սարսափառ
սարսափառ հաշվառում
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
կայուն
կայուն կարգ