शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
उदास
एक उदास आसमान
đắng
bưởi đắng
कड़वा
कड़वे पैम्पलमूस
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
सूक्ष्म
सूक्ष्म अंकुर
nhỏ bé
em bé nhỏ
छोटा
वह छोटा बच्चा
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
वैश्विक
वैश्विक विश्व अर्थशास्त्र
lạnh
thời tiết lạnh
ठंडा
वह ठंडी मौसम
thông minh
cô gái thông minh
बुद्धिमान
वह बुद्धिमान लड़की
cổ xưa
sách cổ xưa
प्राचीन
प्राचीन किताबें
say xỉn
người đàn ông say xỉn
पूरी तरह शराबी
वह पूरी तरह शराबी आदमी
vô ích
gương ô tô vô ích
निरुपयोग
निरुपयोग कार का दर्पण
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
बिना मेहनत के
बिना मेहनत की साइकिल पथ