Từ vựng
Học tính từ – Hindi
ठंडा
वह ठंडी मौसम
thanda
vah thandee mausam
lạnh
thời tiết lạnh
तलाकशुदा
तलाकशुदा जोड़ा
talaakashuda
talaakashuda joda
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
अकेला
अकेला कुत्ता
akela
akela kutta
duy nhất
con chó duy nhất
उत्कृष्ट
उत्कृष्ट शराब
utkrsht
utkrsht sharaab
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
कड़वा
कड़वे पैम्पलमूस
kadava
kadave paimpalamoos
đắng
bưởi đắng
सक्षम
सक्षम इंजीनियर
saksham
saksham injeeniyar
giỏi
kỹ sư giỏi
गंभीर
एक गंभीर चर्चा
gambheer
ek gambheer charcha
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
आलसी
आलसी जीवन
aalasee
aalasee jeevan
lười biếng
cuộc sống lười biếng
मूर्ख
मूर्ख लड़का
moorkh
moorkh ladaka
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
विशाल
वह विशाल डायनासोर
vishaal
vah vishaal daayanaasor
to lớn
con khủng long to lớn
हैरान
हैरान जंगल का आगंतुक
hairaan
hairaan jangal ka aagantuk
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm