Từ vựng
Học tính từ – Hindi
अद्भुत
अद्भुत दाँत
adbhut
adbhut daant
hoàn hảo
răng hoàn hảo
अमूल्य
अमूल्य हीरा
amooly
amooly heera
vô giá
viên kim cương vô giá
मूर्ख
मूर्ख प्लान
moorkh
moorkh plaan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
सही
एक सही विचार
sahee
ek sahee vichaar
đúng
ý nghĩa đúng
शक्तिशाली
शक्तिशाली शेर
shaktishaalee
shaktishaalee sher
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
महंगा
महंगा विला
mahanga
mahanga vila
đắt
biệt thự đắt tiền
बैंगनी
बैंगनी लैवेंडर
bainganee
bainganee laivendar
tím
hoa oải hương màu tím
पक्का
पक्के कद्दू
pakka
pakke kaddoo
chín
bí ngô chín
मुफ्त
वह मुफ्त परिवहन साधन
mupht
vah mupht parivahan saadhan
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
पूरा
एक पूरा इंद्रधनुष
poora
ek poora indradhanush
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
मोटा
मोटा व्यक्ति
mota
mota vyakti
béo
một người béo