Học cách phát âm

0

0

Memo Game

सेलबोट
सेलबोट
 
áo sơ mi
áo sơ mi
 
ब्लेड
ब्लेड
 
bánh sandwich
bánh sandwich
 
लोमड़ी
लोमड़ी
 
टर्की
टर्की
 
सैंडविच
सैंडविच
 
कमीज
कमीज
 
gà tây
gà tây
 
कचरा बैग
कचरा बैग
 
con cáo
con cáo
 
दुर्घटना
दुर्घटना
 
thế kỷ
thế kỷ
 
túi rác
túi rác
 
सदी
सदी
 
thuyền buồm
thuyền buồm
 
tai nạn
tai nạn
 
lưỡi (dao, kiếm)
lưỡi (dao, kiếm)
 
50l-card-blank
सेलबोट सेलबोट
50l-card-blank
áo sơ mi áo sơ mi
50l-card-blank
ब्लेड ब्लेड
50l-card-blank
bánh sandwich bánh sandwich
50l-card-blank
लोमड़ी लोमड़ी
50l-card-blank
टर्की टर्की
50l-card-blank
सैंडविच सैंडविच
50l-card-blank
कमीज कमीज
50l-card-blank
gà tây gà tây
50l-card-blank
कचरा बैग कचरा बैग
50l-card-blank
con cáo con cáo
50l-card-blank
दुर्घटना दुर्घटना
50l-card-blank
thế kỷ thế kỷ
50l-card-blank
túi rác túi rác
50l-card-blank
सदी सदी
50l-card-blank
thuyền buồm thuyền buồm
50l-card-blank
tai nạn tai nạn
50l-card-blank
lưỡi (dao, kiếm) lưỡi (dao, kiếm)