शब्दावली
विशेषण सीखें – वियतनामी
vật lý
thí nghiệm vật lý
भौतिकीय
भौतिकीय प्रयोग
say xỉn
người đàn ông say xỉn
पूरी तरह शराबी
वह पूरी तरह शराबी आदमी
đậm đà
bát súp đậm đà
स्वादिष्ट
स्वादिष्ट सूप
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
गरीब
गरीब आवास
thông minh
cô gái thông minh
बुद्धिमान
वह बुद्धिमान लड़की
nặng
chiếc ghế sofa nặng
भारी
एक भारी सोफ़ा
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
सावधान
वह सावधान लड़का
đục
một ly bia đục
धुंधला
धुंधली बीर।
tím
hoa oải hương màu tím
बैंगनी
बैंगनी लैवेंडर
lịch sử
cây cầu lịch sử
ऐतिहासिक
एक ऐतिहासिक पुल
đóng
mắt đóng
बंद
बंद आंखें