शब्दावली

विशेषण सीखें – वियतनामी

cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
भौतिकीय
भौतिकीय प्रयोग
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
पूरी तरह शराबी
वह पूरी तरह शराबी आदमी
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
स्वादिष्ट
स्वादिष्ट सूप
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
गरीब
गरीब आवास
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
बुद्धिमान
वह बुद्धिमान लड़की
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
भारी
एक भारी सोफ़ा
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
सावधान
वह सावधान लड़का
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
धुंधला
धुंधली बीर।
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
बैंगनी
बैंगनी लैवेंडर
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ऐतिहासिक
एक ऐतिहासिक पुल
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
बंद
बंद आंखें
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
मित्रता संबंधी
मित्रता संबंधी आलिंगन