‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
טעים
הפיצה הטעימה
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
חדש
הזיקוקים החדשים
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
במצב משומש
מוצרים במצב משומש
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
נפלא
המפל הנפלא
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
קודם
הסיפור הקודם
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
רווקה
אם רווקה
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
עצוב
הילד העצוב
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
שלם
פיצה שלמה
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
נוסף
ההכנסה הנוספת
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
מפוחד
האיש המפוחד
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
כל שעה
החלפת השומרים כל שעה