لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
muộn
công việc muộn
دیر
کار دیر
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
Anh
tiết học tiếng Anh
انگلیسی
درس انگلیسی
thật
tình bạn thật
واقعی
دوستی واقعی
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
کامل
رنگینکمان کامل
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروری
گذرنامه ضروری
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
وحشتناک
محاسبات وحشتناک
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
کمک فوری
hoàn hảo
răng hoàn hảo
کامل
دندانهای کامل
cổ xưa
sách cổ xưa
کهنه
کتابهای کهنه
nghèo
một người đàn ông nghèo
فقیر
مرد فقیر