لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
tin lành
linh mục tin lành
پروتستان
کشیش پروتستان
độc thân
một người mẹ độc thân
مجرد
یک مادر مجرد
hàng năm
lễ hội hàng năm
سالیانه
کارناوال سالیانه
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
خشن
دعوا خشن
không thể tin được
một ném không thể tin được
غیرمحتمل
پرتاب غیرمحتمل
giỏi
kỹ sư giỏi
صلاح
مهندس صلاح
mở
bức bình phong mở
باز
پردهی باز
vô ích
gương ô tô vô ích
بیفایده
آینهی ماشین بیفایده
đục
một ly bia đục
تیره
آبجوی تیره
sâu
tuyết sâu
عمیق
برف عمیق
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
دمای نرم