Vortprovizo
Lernu Adjektivojn – vjetnama
lười biếng
cuộc sống lười biếng
maldiligenta
maldiligenta vivo
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
necesa
la necesa pasporto
trống trải
màn hình trống trải
malplena
la malplena ekrano
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
malbona
la malbona infano
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
malriĉa
malriĉaj loĝejoj
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
sen-nuba
sen-nuba ĉielo
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
malĝoja
la malĝoja infano
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romantika
romantika paro
đang yêu
cặp đôi đang yêu
enamiĝinta
enamiĝinta paro
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
klara
la klara okulvitro
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
zorgema
zorgema aŭtolavado