Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
tired
a tired woman
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
careful
a careful car wash
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
completely
a completely bald head
có mây
bầu trời có mây
cloudy
the cloudy sky
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
the global world economy
kép
bánh hamburger kép
double
the double hamburger
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
beautiful
a beautiful dress
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
angry
the angry men
ngang
tủ quần áo ngang
horizontal
the horizontal coat rack
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamic
the aerodynamic shape
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
stupid
the stupid boy