Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
unlimited
the unlimited storage
què
một người đàn ông què
lame
a lame man
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
healthy
the healthy vegetables
bất công
sự phân chia công việc bất công
unfair
the unfair work division
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
visible
the visible mountain
độc đáo
cống nước độc đáo
unique
the unique aqueduct
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mistakable
three mistakable babies
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
illegal
the illegal drug trade
lịch sử
cây cầu lịch sử
historical
the historical bridge
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ready
the ready runners
phá sản
người phá sản
bankrupt
the bankrupt person