Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
xấu xa
cô gái xấu xa
mean
the mean girl
ướt
quần áo ướt
wet
the wet clothes
nặng
chiếc ghế sofa nặng
heavy
a heavy sofa
trước
đối tác trước đó
previous
the previous partner
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
vertical
a vertical rock
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
whole
a whole pizza
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
famous
the famous Eiffel tower
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
careful
the careful boy
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
playful
playful learning
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
the radical problem solution
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cool
the cool drink