Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
unheimlich
eine unheimliche Stimmung
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
lieb
liebe Haustiere
còn lại
tuyết còn lại
restlich
der restliche Schnee
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
gebraucht
gebrauchte Artikel
công bằng
việc chia sẻ công bằng
gerecht
eine gerechte Teilung
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
fertig
das fast fertige Haus
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
trước
đối tác trước đó
vorig
der vorige Partner
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
abhängig
medikamentenabhängige Kranke
vô tận
con đường vô tận
endlos
eine endlose Straße
hiện diện
chuông báo hiện diện
anwesend
eine anwesende Klingel