Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/159466419.webp
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
unheimlich
eine unheimliche Stimmung
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
lieb
liebe Haustiere
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
restlich
der restliche Schnee
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
gebraucht
gebrauchte Artikel
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
gerecht
eine gerechte Teilung
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
fertig
das fast fertige Haus
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
selbstgemacht
die selbstgemachte Erdbeerbowle
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
vorig
der vorige Partner
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
abhängig
medikamentenabhängige Kranke
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
endlos
eine endlose Straße
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
anwesend
eine anwesende Klingel
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
erforderlich
die erforderliche Winterbereifung