Rječnik
Naučite prideve – vijetnamski
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
korišteno
korišteni predmeti
gần
con sư tử gần
blizu
bliska lavica
trẻ
võ sĩ trẻ
mlado
mladi boksač
kép
bánh hamburger kép
dupli
dupli hamburger
cổ xưa
sách cổ xưa
prastari
prastare knjige
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
čvrsto
čvrst redoslijed
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
pregledno
pregledan registar
trước đó
câu chuyện trước đó
prethodni
prethodna priča
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
nasilan
nasilni sukob
thành công
sinh viên thành công
uspješno
uspješni studenti
đúng
ý nghĩa đúng
točan
točna misao