Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/113864238.webp
dễ thương
một con mèo dễ thương
сладурски
сладурското котенце
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
много
много капитал
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слаб
слабата болна
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
подобен
две подобни жени
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
слънчев
слънчевото небе
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
зрял
зрели тикви
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
готов
готовите състезатели
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
чист
чистата вода
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горещ
горещият камин
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
тъжен
тъжното дете
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
наличен
наличната вятърна енергия
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
останал
останал сняг