المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
nặng
chiếc ghế sofa nặng
ثقيل
أريكة ثقيلة
vui mừng
cặp đôi vui mừng
فرح
الزوجان الفرحان
hỏng
kính ô tô bị hỏng
مكسور
زجاج سيارة مكسور
khát
con mèo khát nước
عطشان
القطة العطشى
khó khăn
việc leo núi khó khăn
صعب
تسلق الجبل الصعب
nhiều
nhiều vốn
كثير
رأس مال كبير
chính xác
hướng chính xác
صحيح
الاتجاه الصحيح
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هستيري
صرخة هستيرية
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
جاهز
المنزل الجاهز تقريبًا
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
مجاني
وسيلة نقل مجانية