‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
شرقي
المدينة الميناء الشرقية
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
لانهائي
الشارع اللانهائي
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
صارم
القاعدة الصارمة
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائم
الاستثمار المالي الدائم
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
مرئي
الجبل المرئي
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
شعبي
حفلة شعبية
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
محب
الهدية المحبة
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
رهيب
القرش الرهيب
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
فريد
الجسر المائي الفريد