المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
phía đông
thành phố cảng phía đông
شرقي
المدينة الميناء الشرقية
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
vô tận
con đường vô tận
لانهائي
الشارع اللانهائي
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
صارم
القاعدة الصارمة
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائم
الاستثمار المالي الدائم
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
مرئي
الجبل المرئي
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
شعبي
حفلة شعبية
yêu thương
món quà yêu thương
محب
الهدية المحبة
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
رهيب
القرش الرهيب
lười biếng
cuộc sống lười biếng
كسول
حياة كسولة
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس