Словарь
Выучите прилагательные – вьетнамский
nam tính
cơ thể nam giới
мужской
мужское тело
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
идеальный
идеальный вес тела
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
опасный
опасный крокодил
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
необходимый
необходимая зимняя резина
còn lại
tuyết còn lại
оставшийся
оставшийся снег
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
прохладный
прохладный напиток
trung thực
lời thề trung thực
честный
честная клятва
trễ
sự khởi hành trễ
опоздавший
опоздавший отъезд
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
умный
умный лис
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихий
тихий намек