Словарь

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
мужской
мужское тело
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
бесконечный
бесконечная дорога
cms/adjectives-webp/83345291.webp
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
идеальный
идеальный вес тела
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
опасный
опасный крокодил
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
необходимый
необходимая зимняя резина
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
оставшийся
оставшийся снег
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
прохладный
прохладный напиток
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
честный
честная клятва
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
опоздавший
опоздавший отъезд
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
умный
умный лис
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
тихий
тихий намек
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
внешний
внешнее хранилище