Từ vựng

Học trạng từ – Pashto

cms/adverbs-webp/7659833.webp
ورځياوې
لمانځلي توان له هر چا له لاسه ورکړي.
wrẓiyāwe
lamānẓli twān lə har čā lə lāse wrkṛi.
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
cms/adverbs-webp/29115148.webp
خو
د کوره خچګره ده خو رومانټیک ده.
də kore xčagra də xū romānṭīk də.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
cms/adverbs-webp/78163589.webp
تقریباً
زه تقریباً ورځم.
taqreeba
za taqreeba wrazam.
gần như
Tôi gần như trúng!
cms/adverbs-webp/135007403.webp
پخوانی
د کور دی پخوانی وي.
pukhwaani
da kor de pukhwaani wi.
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
cms/adverbs-webp/94122769.webp
لاندې
هغوی لاندې په درېځ کې اچوي.
landay
haghwai landay pa dreghz ke achoi.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
لاندې
هغه لاندې ته ما ته ولوړل شوی.
landay
hagha landay ta ma ta walojhal shwi.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
اندره
هو اندره راځي یا بیرون؟
andəra
hu andəra raḍhi yaa bērun?
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
کور کې
کور کې خوندوره ښکلی!
kur kē
kur kē khundura xkali!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
cms/adverbs-webp/138692385.webp
اوس
اوس موږ پیل کولی شو.
aws
aws moṛ pil kawli shaw.
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
cms/adverbs-webp/23025866.webp
توله ورځ
مور توله ورځ کار کوي.
tola wrẓ
mor tola wrẓ kār kūy.
cả ngày
Mẹ phải làm việc cả ngày.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
چېرته
آیا زه چېرته یم چې دا واورم؟
chērta
āya za chērta yam chi da wawram?
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
cms/adverbs-webp/76773039.webp
ډېر
دغه کار زه ته ډېر شوی.
ḍēr
dagha kār za ta ḍēr shwē.
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.