Từ vựng

Học trạng từ – Pashto

cms/adverbs-webp/52601413.webp
کور کې
کور کې خوندوره ښکلی!
kur kē
kur kē khundura xkali!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
cms/adverbs-webp/29115148.webp
خو
د کوره خچګره ده خو رومانټیک ده.
də kore xčagra də xū romānṭīk də.
nhưng
Ngôi nhà nhỏ nhưng rất lãng mạn.
cms/adverbs-webp/128130222.webp
یوټل
موږ یوټل په یوه چوټې ډلې کې زده کوي.
yuṭal
moṛ yuṭal pəh yuwə chotay ḍalay ke zda kawi.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
اوس
هغه اوس خور شوی!
us
haġe us xor šwī!
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
لاندې
هغه لاندې په اوبو کې وپورته وه.
landē
haġe landē pə obu ke wporta wəh.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
cms/adverbs-webp/135100113.webp
اندره
هو اندره راځي یا بیرون؟
andəra
hu andəra raḍhi yaa bērun?
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
cms/adverbs-webp/118228277.webp
بیرون
هغه زیار ژلیږي چې د زندان څخه بیرون راځي.
beeron
haghay zyaar zhleejhee chay da zandaan chkhah beeron raazhee.
ra ngoài
Anh ấy muốn ra khỏi nhà tù.
cms/adverbs-webp/178473780.webp
کله
کله یې زنګولی شي؟
kale
kale yē zangulī shī?
khi nào
Cô ấy sẽ gọi điện khi nào?
cms/adverbs-webp/123249091.webp
یوټل
هغوی دواړه یوټل لوبه کوي.
yootool
haghwee dwaara yootool lobah koy.
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
cms/adverbs-webp/78163589.webp
تقریباً
زه تقریباً ورځم.
taqreeba
za taqreeba wrazam.
gần như
Tôi gần như trúng!
cms/adverbs-webp/7769745.webp
بیا
هغه هر شې بیا ليکلی!
biā
haġe har šē biā liklī!
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/77731267.webp
ډېر
زه ډېر ولوستلم.
dheer
za dheer welostalam.
nhiều
Tôi thực sự đọc rất nhiều.