Từ vựng

Học trạng từ – Bulgaria

cms/adverbs-webp/54073755.webp
върху
Той се катери на покрива и седи върху него.
vŭrkhu
Toĭ se kateri na pokriva i sedi vŭrkhu nego.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/166071340.webp
от
Тя излиза от водата.
ot
Tya izliza ot vodata.
ra
Cô ấy đang ra khỏi nước.
cms/adverbs-webp/7659833.webp
безплатно
Слънчевата енергия е безплатна.
bezplatno
Slŭnchevata energiya e bezplatna.
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
cms/adverbs-webp/71970202.webp
напълно
Тя е напълно слаба.
napŭlno
Tya e napŭlno slaba.
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
cms/adverbs-webp/133226973.webp
току-що
Тя току-що се събуди.
toku-shto
Tya toku-shto se sŭbudi.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
вече
Той вече спи.
veche
Toĭ veche spi.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
дълго
Трябваше да чакам дълго в чакалнята.
dŭlgo
Tryabvashe da chakam dŭlgo v chakalnyata.
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
нагоре
Той се качва по планината нагоре.
nagore
Toĭ se kachva po planinata nagore.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
малко
Искам още малко.
malko
Iskam oshte malko.
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
надолу
Те гледат надолу към мен.
nadolu
Te gledat nadolu kŭm men.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
често
Трябва да се виждаме по-често!
chesto
Tryabva da se vizhdame po-chesto!
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/128130222.webp
заедно
Ние учим заедно в малка група.
zaedno
Nie uchim zaedno v malka grupa.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.