Từ vựng

Học trạng từ – Catalan

cms/adverbs-webp/96549817.webp
lluny
Se‘n duu la presa lluny.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
mai
Has perdut mai tots els teus diners en accions?
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
cms/adverbs-webp/73459295.webp
també
El gos també pot seure a taula.
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
de nou
Ell escriu tot de nou.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gairebé
El dipòsit està gairebé buit.
gần như
Bình xăng gần như hết.
cms/adverbs-webp/71970202.webp
bastant
Ella és bastant prima.
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
cms/adverbs-webp/141168910.webp
allà
La meta està allà.
ở đó
Mục tiêu nằm ở đó.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
a casa
És més bonic a casa!
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
cms/adverbs-webp/75164594.webp
sovint
No es veuen tornados sovint.
thường
Lốc xoáy không thường thấy.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
avall
Vol avall cap a la vall.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
cms/adverbs-webp/124269786.webp
a casa
El soldat vol tornar a casa amb la seva família.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
avall
Ella salta avall a l‘aigua.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.