Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
không thông thường
thời tiết không thông thường
oddiy emas
oddiy emas ob-havo
tích cực
một thái độ tích cực
ijobiy
ijobiy munosabat
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
muhkam
muhkam tartib
ngang
tủ quần áo ngang
ufqiy
ufqiy paltox
ấm áp
đôi tất ấm áp
iliq
iliq jumlashni
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
toza
toza kiymat
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
butunlay
butunlay chalcha
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
kichik
kichik urug‘lar
độc thân
một người mẹ độc thân
yolg‘on
yolg‘on ona
tin lành
linh mục tin lành
ingiloylik
ingiloylik koinot
uốn éo
con đường uốn éo
buriq
buriq yo‘l