Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
готовий
готові бігуни
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
популярний
популярний концерт
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
закритий
закриті двері
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
дрібненький
дрібненькі саджанці
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
звичайний
звичайний букет нареченої
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
сліпий
сліпа жінка
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
різнокольоровий
різнокольорові пасхальні яйця
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
неможливий
неможливий доступ
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
люблячий
люблячий подарунок
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
п‘яний
п‘яний чоловік
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
серйозний
серйозне обговорення
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хитрий
хитра лисиця