Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
відомий
відома Ейфелева вежа
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
позитивний
позитивне ставлення
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
цифровий
цифрове спілкування
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
зовнішній
зовнішній накопичувач
cms/adjectives-webp/132514682.webp
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
допоможущий
допоможуща дама
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безстроковий
безстрокове зберігання
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
різноманітний
різноманітний вибір фруктів
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
червоний
червоний парасолька
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
довгий
довге волосся
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
особистий
особисте привітання
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
безуспішний
безуспішний пошук квартири
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
срібний
срібна машина