Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
deha
deha kılık değiştirme
muộn
công việc muộn
geç
geç çalışma
dài
tóc dài
uzun
uzun saçlar
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
dik
dik şempanze
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ahmakça
ahmakça bir plan
tình dục
lòng tham dục tình
cinsel
cinsel açlık
to lớn
con khủng long to lớn
devasa
devasa dinozor
còn lại
tuyết còn lại
geri kalan
geri kalan kar
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
fantastik
fantastik bir konaklama
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
İngilizce konuşan
İngilizce konuşulan okul
thật
tình bạn thật
gerçek
gerçek dostluk