መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጂዑል
በጂዑል መብረቅ ኃይል
bổ sung
thu nhập bổ sung
ተጨምሪ
ተጨምሪ ገበታ
thực sự
một chiến thắng thực sự
ሓቂካዊ
ሓቂካዊ ድልድይ
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ዝነግር
ዝነግር ሰው
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ዘይትከነውን
ዘይትከነውን ጎዳና ብሽርኢት
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ብርቱት
ብርቱት ምትእንዳይ ዓርድ
ít
ít thức ăn
ጸልዩ
ጸልዩ መግቢ
béo
một người béo
ዝተኣመነ
ዝተኣመነ ሰብ
thật
tình bạn thật
ሓቂ
ሓቂ ደሞዝ
hiện có
sân chơi hiện có
ዘለና
ዘለና ኮርተ
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ዘለዎም
ዘለዎም ፓስፖርት