መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/72841780.webp
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
በጂዑል
በጂዑል መብረቅ ኃይል
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
ተጨምሪ
ተጨምሪ ገበታ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
ሓቂካዊ
ሓቂካዊ ድልድይ
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ዝነግር
ዝነግር ሰው
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ዘይትከነውን
ዘይትከነውን ጎዳና ብሽርኢት
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ብርቱት
ብርቱት ምትእንዳይ ዓርድ
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
ጸልዩ
ጸልዩ መግቢ
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
ዝተኣመነ
ዝተኣመነ ሰብ
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
ሓቂ
ሓቂ ደሞዝ
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
ዘለና
ዘለና ኮርተ
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ዘለዎም
ዘለዎም ፓስፖርት
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
በዘዴ ውጭ
በዘዴ ውጭ የበለስ አደገኛ