Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/127673865.webp
ብራህ
ብራህ መኪና
braḥ
braḥ mǝkina
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/118962731.webp
ተቐጺቡ
ተቐጺባ ሴት
tək‘əšibu
tək‘əšiba sət
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/169449174.webp
ዘይተጠቐስን
ዘይተጠቐስን ፋፍሎታት
zeytət‘əqəsn
zeytət‘əqəsn fafalotat
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/130510130.webp
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
zǝgzalä
zǝgzalä hǝgdǝf
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/119348354.webp
ርቑዕ
ርቑዕ ገዛ
rəku‘e
rəku‘e gəza
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ዝብል ዘለዎ
መንገዲ ዝብል ዘለዎ
zəbil zəlēwo
məngädī zəbil zəlēwo
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/133248900.webp
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
eya hada
eya hada ‘aynit
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/134391092.webp
ዝትማኸር
ዝትማኸር ግብጺ
zǝtmäḵär
zǝtmäḵär gǝbsi
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/123115203.webp
ብስራሕ
ብስራሕ ሓበሬታ
bǝsraḥ
bǝsraḥ ḥabǝrǝta
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/23256947.webp
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
bɪmdɪrg
nətʼɪr bɪmdɪrg
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/119499249.webp
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
a‘gədasi
a‘gədasi ḥagəz
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ነጭር
ነጭር ላዕሊ
nəchor
nəchor la‘əli
ngắn
cái nhìn ngắn