Từ vựng

Học tính từ – George

cms/adjectives-webp/118410125.webp
ჭამელი
ჭამელი წიწილები
ch’ameli
ch’ameli ts’its’ilebi
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/100573313.webp
სიყვარე
სიყვარე საცხოვრებელი ცხოველები
siq’vare
siq’vare satskhovrebeli tskhovelebi
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/169449174.webp
უჩვეულო
უჩვეულო სოკო
uchveulo
uchveulo sok’o
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/74180571.webp
საჭირო
საჭირო ზამთრის გამოწერა
sach’iro
sach’iro zamtris gamots’era
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/130972625.webp
გემრიელი
გემრიელი პიცა
gemrieli
gemrieli p’itsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ლილო
ლილო ლავანდა
lilo
lilo lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/80273384.webp
შიგანი
შიგანი მოგზაურობა
shigani
shigani mogzauroba
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ხუმრობითი
ხუმრობითი წყვილი
khumrobiti
khumrobiti ts’q’vili
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/1703381.webp
უწყვეტი
უწყვეტი უბედურება
uts’q’vet’i
uts’q’vet’i ubedureba
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/123652629.webp
საშიში
საშიში ბიჭი
sashishi
sashishi bich’i
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/95321988.webp
ერთიანი
ერთიანი ხე
ertiani
ertiani khe
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/92426125.webp
თამაშიანი
თამაშიანი სწავლება
tamashiani
tamashiani sts’avleba
theo cách chơi
cách học theo cách chơi