Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/93088898.webp
无尽的
无尽的路
wújìn de
wújìn de lù
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/74679644.webp
简洁的
简洁的目录
jiǎnjié de
jiǎnjié de mùlù
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/68653714.webp
新教的
新教的牧师
xīnjiào de
xīnjiào de mùshī
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/60352512.webp
剩下的
剩下的食物
shèng xià de
shèng xià de shíwù
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/100613810.webp
风暴的
风暴的大海
fēngbào de
fēngbào de dàhǎi
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/127330249.webp
匆忙的
匆忙的圣诞老人
cōngmáng de
cōngmáng de shèngdàn lǎorén
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/39217500.webp
用过的
用过的物品
yòngguò de
yòngguò de wùpǐn
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
单身的
一个单身男人
dānshēn de
yīgè dānshēn nánrén
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/97936473.webp
有趣的
有趣的服装
yǒuqù de
yǒuqù de fúzhuāng
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/111345620.webp
干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/74047777.webp
了不起的
了不起的景象
liǎobùqǐ de
liǎobùqǐ de jǐngxiàng
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/131857412.webp
成年
成年的女孩
Chéngnián
chéngnián de nǚhái
trưởng thành
cô gái trưởng thành