Từ vựng
Học tính từ – Bengal
দেশীয়
দেশীয় ফল
dēśīẏa
dēśīẏa phala
bản địa
trái cây bản địa
নির্দয়
নির্দয় ছেলে
nirdaẏa
nirdaẏa chēlē
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
অসম্ভাব্য
অসম্ভাব্য নিক্ষেপ
asambhābya
asambhābya nikṣēpa
không thể tin được
một ném không thể tin được
মূর্খ
মূর্খ জোড়া
mūrkha
mūrkha jōṛā
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
উপলব্ধ
উপলব্ধ ঔষধ
upalabdha
upalabdha auṣadha
có sẵn
thuốc có sẵn
সম্পন্ন
সম্পন্ন বরফ পরিষ্কার
sampanna
sampanna barapha pariṣkāra
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
অবৈধ
অবৈধ মাদক ব্যাপার
abaidha
abaidha mādaka byāpāra
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
গরীব
একটি গরীব পুরুষ
garība
ēkaṭi garība puruṣa
nghèo
một người đàn ông nghèo
বিক্ষিপ্ত
বিক্ষিপ্ত ভাবনা
bikṣipta
bikṣipta bhābanā
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
পূর্ববর্তী
পূর্ববর্তী গল্প
pūrbabartī
pūrbabartī galpa
trước đó
câu chuyện trước đó
স্নেহশীল
স্নেহশীল উপহার
snēhaśīla
snēhaśīla upahāra
yêu thương
món quà yêu thương