Từ vựng

Học tính từ – Bengal

cms/adjectives-webp/133626249.webp
দেশীয়
দেশীয় ফল
dēśīẏa
dēśīẏa phala
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/123652629.webp
নির্দয়
নির্দয় ছেলে
nirdaẏa
nirdaẏa chēlē
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/19647061.webp
অসম্ভাব্য
অসম্ভাব্য নিক্ষেপ
asambhābya
asambhābya nikṣēpa
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/61775315.webp
মূর্খ
মূর্খ জোড়া
mūrkha
mūrkha jōṛā
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/116766190.webp
উপলব্ধ
উপলব্ধ ঔষধ
upalabdha
upalabdha auṣadha
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/132028782.webp
সম্পন্ন
সম্পন্ন বরফ পরিষ্কার
sampanna
sampanna barapha pariṣkāra
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/138360311.webp
অবৈধ
অবৈধ মাদক ব্যাপার
abaidha
abaidha mādaka byāpāra
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/121736620.webp
গরীব
একটি গরীব পুরুষ
garība
ēkaṭi garība puruṣa
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/42560208.webp
বিক্ষিপ্ত
বিক্ষিপ্ত ভাবনা
bikṣipta
bikṣipta bhābanā
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/142264081.webp
পূর্ববর্তী
পূর্ববর্তী গল্প
pūrbabartī
pūrbabartī galpa
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/113969777.webp
স্নেহশীল
স্নেহশীল উপহার
snēhaśīla
snēhaśīla upahāra
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/118950674.webp
উন্মত্ত
একটি উন্মত্ত চিৎকার
unmatta
ēkaṭi unmatta ciṯkāra
huyên náo
tiếng hét huyên náo