Từ vựng
Học tính từ – Punjab
ਅਸਾਮਾਨਜ਼
ਅਸਾਮਾਨਜ਼ ਮੁਸ਼ਰੂਮ
asāmānaza
asāmānaza muśarūma
không thông thường
loại nấm không thông thường
ਸਰਦ
ਸਰਦੀ ਦੀ ਦ੍ਰਿਸ਼
sarada
saradī dī driśa
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ਪ੍ਰਤੀਭਾਸ਼ਾਲੀ
ਪ੍ਰਤੀਭਾਸ਼ਾਲੀ ਵੇਸ਼ਭੂਸ਼ਾ
pratībhāśālī
pratībhāśālī vēśabhūśā
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
ਮਹੱਤਵਪੂਰਨ
ਮਹੱਤਵਪੂਰਨ ਮੁਲਾਕਾਤਾਂ
mahatavapūrana
mahatavapūrana mulākātāṁ
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ਦਿਲਚਸਪ
ਦਿਲਚਸਪ ਤਰਲ
dilacasapa
dilacasapa tarala
thú vị
chất lỏng thú vị
ਜ਼ਰੂਰੀ
ਜ਼ਰੂਰੀ ਸਰਦੀ ਦੇ ਟਾਈਰ
zarūrī
zarūrī saradī dē ṭā‘īra
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ਅਸ਼ੀਕ
ਅਸ਼ੀਕ ਜੋੜਾ
aśīka
aśīka jōṛā
đang yêu
cặp đôi đang yêu
ਆਰਾਮਦਾਇਕ
ਇੱਕ ਆਰਾਮਦਾਇਕ ਛੁੱਟੀ
ārāmadā‘ika
ika ārāmadā‘ika chuṭī
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ਕੰਮੀਲਾ
ਕੰਮੀਲੀ ਸੜਕ
kamīlā
kamīlī saṛaka
uốn éo
con đường uốn éo
ਥੱਕਿਆ ਹੋਇਆ
ਥੱਕਿਆ ਹੋਇਆ ਔਰਤ
thaki‘ā hō‘i‘ā
thaki‘ā hō‘i‘ā aurata
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ਨਵਾਂ
ਨਵੀਂ ਪਟਾਖਾ
navāṁ
navīṁ paṭākhā
mới
pháo hoa mới