Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ንእሽተይ
ንእሽተይ ሕፃብ
nə‘əshtey
nə‘əshtey ḥtsab
nhỏ bé
em bé nhỏ
ዝበለጠ
ዝበለጠ ኳርዳ
zəbəlṭə
zəbəlṭə k‘arda
tròn
quả bóng tròn
ኣበሳላ
ኣበሳላ ቅዱሳት
absəla
absəla k‘ədusat
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
ኩሩሩ
ኩሩሩ ሴት
kuṛuṛu
kuṛuṛu set
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
arodǝyinamik
arodǝyinamik qǝrsi
hình dáng bay
hình dáng bay
ብዘይግድድ
ብዘይግድድ መስፍርቲ መኪና
bəzejdəd
bəzejdəd məsfərti məkina
vô ích
gương ô tô vô ích
ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
tǝ‘ǝna
shikorita tǝ‘ǝna
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ብጨው
ብጨው ምምርራር
bǝch‘aw
bǝch‘aw mǝmrǝrar
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
ብመንበር
ብመንበር ደርብ
bəmənbar
bəmənbar dərb
hiện diện
chuông báo hiện diện
ዝነግር
ዝነግር ሰው
zineger
zineger sew
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
zīblät
zīblät sebāt
giận dữ
những người đàn ông giận dữ