Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
còn lại
thức ăn còn lại
preostalo
preostala hrana
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
mladoleten
mladoletno dekle
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
zadnji
zadnja volja
béo
một người béo
masten
mastna oseba
hồng
bố trí phòng màu hồng
roza
roza sobna oprema
đơn lẻ
cây cô đơn
posamezen
posamezno drevo
hài hước
trang phục hài hước
smešno
smešna preobleka
không thể qua được
con đường không thể qua được
neprevozen
neprevozna cesta
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
nezakonit
nezakonita trgovina z drogami
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
strašljivo
strašljiva prikazen
thực sự
một chiến thắng thực sự
resnično
resnična zmaga