لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
ấm áp
đôi tất ấm áp
گرم
گرم جرابان
không biết
hacker không biết
نامعلوم
د نامعلوم هکر
có thể
trái ngược có thể
ممکن
د ممکن مخالف
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
چرب
یو چرب پیټزا
thực sự
giá trị thực sự
حقیقتي
حقیقتي ارزښت
vô ích
gương ô tô vô ích
بې فائده
بې فائده موټر اینې
trực tuyến
kết nối trực tuyến
آن لاین
آن لاین پیوند
mùa đông
phong cảnh mùa đông
زمستاني
د زمستاني منظر نامه
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عوامی
عوامی ټوالیتونه
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انګرېزی ژبې
د انګرېزۍ ژبې مکتب
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
شان
د شان کومت