لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
cao
tháp cao
ډیر لوړ
د ډیر لوړ برج
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
خطرناک
د خطرناک کوڅ
bao gồm
ống hút bao gồm
کې دی
کې دي پیالې
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
یو خراب موټر شیشه
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
اساسي
اساسي مشکل حل کول.
không may
một tình yêu không may
ناخوشحال
یو ناخوشحال محبت
đang yêu
cặp đôi đang yêu
عاشق
یو عاشق زوړ
to lớn
con khủng long to lớn
عظیم
عظیم ديناصور
bản địa
rau bản địa
مقامي
د مقامي سبزی
nam tính
cơ thể nam giới
نر
یو نره جسم
lịch sử
cây cầu lịch sử
تاریخي
د تاریخي پل