Perbendaharaan kata

Belajar Kata Adjektif – Vietnamese

cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
dewasa
gadis yang dewasa
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
serupa
isyarat tangan yang serupa
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
tidak biasa
cendawan yang tidak biasa
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
negatif
berita negatif
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
dekat
singa betina yang dekat
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
tidak boleh dilalui
jalan yang tidak boleh dilalui
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
lucu
kostum yang lucu
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cerah
langit yang cerah
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
undang-undang
masalah undang-undang
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
miskin
lelaki miskin
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sedih
anak yang sedih
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
luaran
penyimpanan luaran