Từ vựng
Học tính từ – Malayalam
ഉണങ്ങിയ
ഉണങ്ങിയ തുണി
unangiya
unangiya thuni
khô
quần áo khô
അസംബദ്ധമായ
അസംബദ്ധമായ കണ്ണാടി
asambadhamaaya
asambadhamaaya kannadi
phi lý
chiếc kính phi lý
മൂഢം
മൂഢായ സ്ത്രീ
muudam
muudaaya sthree
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
നിറഞ്ഞ
നിറഞ്ഞ കാർട്ട്
niranja
niranja kaarttu
đầy
giỏ hàng đầy
പ്രതിവാരം
പ്രതിവാരം കാണുന്ന ചവട്ട് സംസ്കരണം
prathivaaram
prathivaaram kaanunna chavattu samskaranam
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
മൂഢമായ
മൂഢമായ ആൾ
muudamaaya
muudamaaya aal
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ശരിയായ
ശരിയായ ദിശ
shariyaaya
shariyaaya disha
chính xác
hướng chính xác
ജനിച്ചത്
പുതിയായി ജനിച്ച കുഞ്ഞ്
janichathu
puthiyaayi janicha kunju
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
ശേഷിച്ച
ശേഷിച്ച ഭക്ഷണം
sheshicha
sheshicha bhakshanam
còn lại
thức ăn còn lại
സുഹൃദ്
സുഹൃദ് ആലിംഗനം
suhrud
suhrud aalimganam
thân thiện
cái ôm thân thiện
മുഴുവൻ
മുഴുവൻ പിസ്സ
muzhuvan
muzhuvan pissa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ